2400561740 – CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐỨC MINH

Tên công tyCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐỨC MINH
Tên quốc tếDUC MINH INVESTMENT & TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Tên viết tắtDUC MINH I&TD CO.,LTD
Mã số thuế2400561740
Địa chỉThôn Mai Hạ, Xã Mai Đình, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Người đại diệnNGUYỄN DUY MINH
Điện thoạiĐăng nhập mới xem được
Ngày hoạt động26/08/2011
Quản lý bởiChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Loại hình DNCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề chínhSản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

Ngành nghề kinh doanh

Ngành
11010Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
11020Sản xuất rượu vang
11030Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
11041Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
11042Sản xuất đồ uống không cồn
1200Sản xuất sản phẩm thuốc lá
12001Sản xuất thuốc lá
2710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
28120Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
28130Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
28140Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
28150Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
28160Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
28170Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
28180Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
28190Sản xuất máy thông dụng khác
28210Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
28220Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
28230Sản xuất máy luyện kim
28240Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
28250Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
28260Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829Sản xuất máy chuyên dụng khác
28291Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
28299Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
32501Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
32502Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng
32900Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3530Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
35301Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí
35302Sản xuất nước đá
38110Thu gom rác thải không độc hại
3812Thu gom rác thải độc hại
38121Thu gom rác thải y tế
38129Thu gom rác thải độc hại khác
38210Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
38221Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế
38229Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác
3830Tái chế phế liệu
38301Tái chế phế liệu kim loại
38302Tái chế phế liệu phi kim loại
39000Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4210Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
42200Xây dựng công trình công ích
42900Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4633Bán buôn đồ uống
46331Bán buôn đồ uống có cồn
46332Bán buôn đồ uống không có cồn
46340Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
46411Bán buôn vải
46412Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
46413Bán buôn hàng may mặc
46414Bán buôn giày dép
46491Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
46492Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
46493Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
46494Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
46495Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
46496Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
46497Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
46498Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
46499Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
46510Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
46591Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
46592Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
46593Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
46594Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
46595Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
47210Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
47229Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh